Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 2/2055

Tháng 2/2055 có 11 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Ba 2/2, Thứ Hai 15/2, Thứ Năm 4/2.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 2/2055

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/25/1Mậu DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh6.5
Thứ Ba 2/26/1Kỷ MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt)9
Thứ Tư 3/27/1Canh ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Năm 4/28/1Tân TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 5/29/1Nhâm NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu)3
Thứ Bảy 6/210/1Quý MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu)6
Chủ Nhật 7/211/1Giáp ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Hai 8/212/1Ất DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu)1
Thứ Ba 9/213/1Bính TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật6
Thứ Tư 10/214/1Đinh HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Năm 11/215/1Mậu TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu)7.5
Thứ Sáu 12/216/1Kỷ SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt)7
Thứ Bảy 13/217/1Canh DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Vị (sao tốt)4.5
Chủ Nhật 14/218/1Tân MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh2
Thứ Hai 15/219/1Nhâm ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 16/220/1Quý TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 17/221/1Giáp NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt)5
Thứ Năm 18/222/1Ất MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Sáu 19/223/1Bính ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh1
Thứ Bảy 20/224/1Đinh DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu)1
Chủ Nhật 21/225/1Mậu TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu)7.5
Thứ Hai 22/226/1Kỷ HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt)3.5
Thứ Ba 23/227/1Canh TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Thứ Tư 24/228/1Tân SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt)7
Thứ Năm 25/229/1Nhâm DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Giác (sao tốt)4.5
Thứ Sáu 26/21/2Quý MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Thứ Bảy 27/22/2Giáp ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu)7
Chủ Nhật 28/23/2Ất TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5