Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 2/2055
Tháng 2/2055 có 9 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 4/2, Chủ Nhật 21/2, Thứ Ba 2/2.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
4
TNăm
Tân Tỵ · 8/1 âm
Trực Bình · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
TỐT NHẤT
21
Chủ Nhật
Mậu Tuất · 25/1 âm
Trực Thành · Sao Tinh · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
2
TBa
Kỷ Mão · 6/1 âm
Trực Mãn · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
12
TSáu
Kỷ Sửu · 16/1 âm
Trực Bế · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
15
THai
Nhâm Thìn · 19/1 âm
Trực Mãn · Sao Tất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
24
TTư
Tân Sửu · 28/1 âm
Trực Bế · Sao Chẩn · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
1
THai
Mậu Dần · 5/1 âm
Trực Trừ · Sao Tâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
6.5
TỐT
18
TNăm
Ất Mùi · 22/1 âm
Trực Chấp · Sao Tỉnh · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 2/2055
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/2 | 5/1 | Mậu Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Ba 2/2 | 6/1 | Kỷ Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Tư 3/2 | 7/1 | Canh Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Năm 4/2 | 8/1 | Tân Tỵ | Bình | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 5/2 | 9/1 | Nhâm Ngọ | Định | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Bảy 6/2 | 10/1 | Quý Mùi | Chấp | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) | 6 |
| Chủ Nhật 7/2 | 11/1 | Giáp Thân | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2 |
| Thứ Hai 8/2 | 12/1 | Ất Dậu | Nguy | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) | 1 |
| Thứ Ba 9/2 | 13/1 | Bính Tuất | Thành | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 6 |
| Thứ Tư 10/2 | 14/1 | Đinh Hợi | Thu | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Thứ Năm 11/2 | 15/1 | Mậu Tý | Khai | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Sáu 12/2 | 16/1 | Kỷ Sửu | Bế | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) | 7 |
| Thứ Bảy 13/2 | 17/1 | Canh Dần | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Chủ Nhật 14/2 | 18/1 | Tân Mão | Trừ | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 2 |
| Thứ Hai 15/2 | 19/1 | Nhâm Thìn | Mãn | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Ba 16/2 | 20/1 | Quý Tỵ | Bình | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 17/2 | 21/1 | Giáp Ngọ | Định | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Năm 18/2 | 22/1 | Ất Mùi | Chấp | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Sáu 19/2 | 23/1 | Bính Thân | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Bảy 20/2 | 24/1 | Đinh Dậu | Nguy | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 21/2 | 25/1 | Mậu Tuất | Thành | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 22/2 | 26/1 | Kỷ Hợi | Thu | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Ba 23/2 | 27/1 | Canh Tý | Khai | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Tư 24/2 | 28/1 | Tân Sửu | Bế | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 25/2 | 29/1 | Nhâm Dần | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Sáu 26/2 | 1/2 | Quý Mão | Trừ | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Bảy 27/2 | 2/2 | Giáp Thìn | Mãn | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Chủ Nhật 28/2 | 3/2 | Ất Tỵ | Bình | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
