Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 12/2026
Tháng 12/2026 có 13 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Năm 17/12, Thứ Năm 3/12, Thứ Tư 16/12.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
17
TNăm
Ất Sửu · 9/11 âm
Trực Trừ · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
3
TNăm
Tân Hợi · 25/10 âm
Trực Kiến · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
16
TTư
Giáp Tý · 8/11 âm
Trực Kiến · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
28
THai
Bính Tý · 20/11 âm
Trực Kiến · Sao Tất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
7
THai
Ất Mão · 29/10 âm
Trực Bình · Sao Trương · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
10
TNăm
Mậu Ngọ · 2/11 âm
Trực Phá · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
12
TBảy
Canh Thân · 4/11 âm
Trực Thành · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
24
TNăm
Nhâm Thân · 16/11 âm
Trực Thành · Sao Khuê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 12/2026
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/12 | 23/10 | Kỷ Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật | 0.5 |
| Thứ Tư 2/12 | 24/10 | Canh Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 3/12 | 25/10 | Tân Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Sáu 4/12 | 26/10 | Nhâm Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 3.5 |
| Thứ Bảy 5/12 | 27/10 | Quý Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Chủ Nhật 6/12 | 28/10 | Giáp Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 7/12 | 29/10 | Ất Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) | 8 |
| Thứ Ba 8/12 | 30/10 | Bính Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) | 3 |
| Thứ Tư 9/12 | 1/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 10/12 | 2/11 | Mậu Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 8 |
| Thứ Sáu 11/12 | 3/11 | Kỷ Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Bảy 12/12 | 4/11 | Canh Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 13/12 | 5/11 | Tân Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Thứ Hai 14/12 | 6/11 | Nhâm Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 15/12 | 7/11 | Quý Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Tư 16/12 | 8/11 | Giáp Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Cơ (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 17/12 | 9/11 | Ất Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 9.5 |
| Thứ Sáu 18/12 | 10/11 | Bính Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) | 3 |
| Thứ Bảy 19/12 | 11/11 | Đinh Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) | 6 |
| Chủ Nhật 20/12 | 12/11 | Mậu Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 21/12 | 13/11 | Kỷ Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Ba 22/12 | 14/11 | Canh Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 7 |
| Thứ Tư 23/12 | 15/11 | Tân Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 24/12 | 16/11 | Nhâm Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Sáu 25/12 | 17/11 | Quý Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Bảy 26/12 | 18/11 | Giáp Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Chủ Nhật 27/12 | 19/11 | Ất Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 28/12 | 20/11 | Bính Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tất (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Ba 29/12 | 21/11 | Đinh Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 5.5 |
| Thứ Tư 30/12 | 22/11 | Mậu Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Năm 31/12 | 23/11 | Kỷ Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7 |
