Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 9/2027

Tháng 9/2027 có 10 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Bảy 4/9, Thứ Hai 6/9, Thứ Tư 15/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 9/2027

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/91/8Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt)7
Thứ Năm 2/92/8Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu)2.5
Thứ Sáu 3/93/8Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc sửa chữa4
Thứ Bảy 4/94/8Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)9
Chủ Nhật 5/95/8Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc sửa chữa2.5
Thứ Hai 6/96/8Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 7/97/8Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Tư 8/98/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 9/99/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt)6.5
Thứ Sáu 10/910/8Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu)1
Thứ Bảy 11/911/8Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 12/912/8Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)5.5
Thứ Hai 13/913/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Ba 14/914/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Tư 15/915/8Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8.5
Thứ Năm 16/916/8Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Sáu 17/917/8Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)3
Thứ Bảy 18/918/8Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa6
Chủ Nhật 19/919/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 20/920/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 21/921/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt)6.5
Thứ Tư 22/922/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Năm 23/923/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Sáu 24/924/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)5.5
Thứ Bảy 25/925/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 26/926/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu)1
Thứ Hai 27/927/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật3
Thứ Ba 28/928/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Tư 29/929/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)5
Thứ Năm 30/91/9Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa7.5