Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2027
Tháng 9/2027 có 9 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Bảy 4/9, Thứ Hai 6/9, Thứ Bảy 25/9.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
4
TBảy
Bính Tuất · 4/8 âm
Trực Mãn · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
TỐT NHẤT
6
THai
Mậu Tý · 6/8 âm
Trực Định · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10
RẤT TỐT
25
TBảy
Đinh Mùi · 25/8 âm
Trực Khai · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
13
THai
Ất Mùi · 13/8 âm
Trực Khai · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
15
TTư
Đinh Dậu · 15/8 âm
Trực Kiến · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
8
TTư
Canh Dần · 8/8 âm
Trực Chấp · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
30
TNăm
Nhâm Tý · 1/9 âm
Trực Bình · Sao Khuê · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
19
Chủ Nhật
Tân Sửu · 19/8 âm
Trực Định · Sao Phòng · Câu Trần
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2027
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/9 | 1/8 | Quý Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Năm 2/9 | 2/8 | Giáp Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Sáu 3/9 | 3/8 | Ất Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 4/9 | 4/8 | Bính Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 10 |
| Chủ Nhật 5/9 | 5/8 | Đinh Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Hai 6/9 | 6/8 | Mậu Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Ba 7/9 | 7/8 | Kỷ Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn | 3.5 |
| Thứ Tư 8/9 | 8/8 | Canh Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 9/9 | 9/8 | Tân Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Sáu 10/9 | 10/8 | Nhâm Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 11/9 | 11/8 | Quý Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 5 |
| Chủ Nhật 12/9 | 12/8 | Giáp Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Hai 13/9 | 13/8 | Ất Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 8.5 |
| Thứ Ba 14/9 | 14/8 | Bính Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Tư 15/9 | 15/8 | Đinh Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 16/9 | 16/8 | Mậu Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Sáu 17/9 | 17/8 | Kỷ Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Bảy 18/9 | 18/8 | Canh Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 5 |
| Chủ Nhật 19/9 | 19/8 | Tân Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Hai 20/9 | 20/8 | Nhâm Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 21/9 | 21/8 | Quý Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Tư 22/9 | 22/8 | Giáp Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Năm 23/9 | 23/8 | Ất Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc kết hôn | 6 |
| Thứ Sáu 24/9 | 24/8 | Bính Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Bảy 25/9 | 25/8 | Đinh Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 9 |
| Chủ Nhật 26/9 | 26/8 | Mậu Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 27/9 | 27/8 | Kỷ Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Tam Nương kỵ kết hôn | 2 |
| Thứ Ba 28/9 | 28/8 | Canh Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Tư 29/9 | 29/8 | Tân Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Năm 30/9 | 1/9 | Nhâm Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 7.5 |
