Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 4/2025

Tháng 4/2025 có 12 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Sáu 18/4, Thứ Tư 9/4, Thứ Hai 21/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 4/2025

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/44/3Canh TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu)5.5
Thứ Tư 2/45/3Tân SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Năm 3/46/3Nhâm DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt)7
Thứ Sáu 4/47/3Quý MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 5/48/3Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu)6.5
Chủ Nhật 6/49/3Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Hai 7/410/3Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)3
Thứ Ba 8/411/3Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Tư 9/412/3Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 10/413/3Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Sáu 11/414/3Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Bảy 12/415/3Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu)5
Chủ Nhật 13/416/3Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu)3.5
Thứ Hai 14/417/3Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu)1.5
Thứ Ba 15/418/3Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Tư 16/419/3Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt)3
Thứ Năm 17/420/3Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu)6.5
Thứ Sáu 18/421/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa9.5
Thứ Bảy 19/422/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Chủ Nhật 20/423/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc sửa chữa2.5
Thứ Hai 21/424/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 22/425/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 23/426/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt)2.5
Thứ Năm 24/427/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Sáu 25/428/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu)3.5
Thứ Bảy 26/429/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)1.5
Chủ Nhật 27/430/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu)7.5
Thứ Hai 28/41/4Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt)3
Thứ Ba 29/42/4Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu)6.5
Thứ Tư 30/43/4Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc sửa chữa8