Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 2/2046

Tháng 2/2046 có 11 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Năm 15/2, Thứ Ba 20/2, Thứ Năm 1/2.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 2/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/226/12Tân MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)9
Thứ Sáu 2/227/12Nhâm ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa2
Thứ Bảy 3/228/12Quý TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa7.5
Chủ Nhật 4/229/12Giáp NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu)3
Thứ Hai 5/230/12Ất MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt)8
Thứ Ba 6/21/1Bính ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu)0.5
Thứ Tư 7/22/1Đinh DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt)3
Thứ Năm 8/23/1Mậu TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 9/24/1Kỷ HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 10/25/1Canh TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Chủ Nhật 11/26/1Tân SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt)7
Thứ Hai 12/27/1Nhâm DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương1
Thứ Ba 13/28/1Quý MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Tư 14/29/1Giáp ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 15/210/1Ất TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa9.5
Thứ Sáu 16/211/1Bính NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu)3
Thứ Bảy 17/212/1Đinh MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu)6
Chủ Nhật 18/213/1Mậu ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Hai 19/214/1Kỷ DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Ba 20/215/1Canh TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)9.5
Thứ Tư 21/216/1Tân HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt)3.5
Thứ Năm 22/217/1Nhâm TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu)7.5
Thứ Sáu 23/218/1Quý SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Bảy 24/219/1Giáp DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Vị (sao tốt)4.5
Chủ Nhật 25/220/1Ất MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa3.5
Thứ Hai 26/221/1Bính ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 27/222/1Đinh TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa6
Thứ Tư 28/223/1Mậu NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4