Ngày Tốt Nhập học Tháng 9/2039

Tháng 9/2039 có 11 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Tư 7/9, Thứ Bảy 3/9, Thứ Năm 22/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm nhập học của mọi ngày tháng 9/2039

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/913/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Sáu 2/914/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Bảy 3/915/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học8.5
Chủ Nhật 4/916/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 5/917/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu)0.5
Thứ Ba 6/918/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Tư 7/919/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt)9.5
Thứ Năm 8/920/7Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 9/921/7Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)5.5
Thứ Bảy 10/922/7Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Chủ Nhật 11/923/7Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Hai 12/924/7Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học8
Thứ Ba 13/925/7Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt)4
Thứ Tư 14/926/7Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)5
Thứ Năm 15/927/7Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Sáu 16/928/7Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học6.5
Thứ Bảy 17/929/7Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật6
Chủ Nhật 18/91/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu)4.5
Thứ Hai 19/92/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt)3
Thứ Ba 20/93/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Tư 21/94/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)7.5
Thứ Năm 22/95/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8.5
Thứ Sáu 23/96/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)1
Thứ Bảy 24/97/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc nhập học6.5
Chủ Nhật 25/98/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu)2
Thứ Hai 26/99/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt)5
Thứ Ba 27/910/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu)6
Thứ Tư 28/911/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học6.5
Thứ Năm 29/912/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 30/913/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương3