Ngày Tốt Nhập học Tháng 9/2033

Tháng 9/2033 có 10 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Tư 7/9, Thứ Hai 19/9, Thứ Bảy 24/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm nhập học của mọi ngày tháng 9/2033

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/98/8Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt)3
Thứ Sáu 2/99/8Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu)7.5
Thứ Bảy 3/910/8Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu)5.5
Chủ Nhật 4/911/8Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu)3.5
Thứ Hai 5/912/8Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt)7
Thứ Ba 6/913/8Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc nhập học2.5
Thứ Tư 7/914/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc nhập học9
Thứ Năm 8/915/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt)4
Thứ Sáu 9/916/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)3
Thứ Bảy 10/917/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu)6
Chủ Nhật 11/918/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc nhập học5
Thứ Hai 12/919/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 13/920/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt)6.5
Thứ Tư 14/921/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 15/922/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Thứ Sáu 16/923/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Bảy 17/924/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 18/925/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu)1
Thứ Hai 19/926/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học8
Thứ Ba 20/927/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0.5
Thứ Tư 21/928/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)5
Thứ Năm 22/929/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu)6
Thứ Sáu 23/91/9Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học6.5
Thứ Bảy 24/92/9Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 25/93/9Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương3
Thứ Hai 26/94/9Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt)3
Thứ Ba 27/95/9Tân TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Tư 28/96/9Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)7.5
Thứ Năm 29/97/9Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 30/98/9Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)1