Lịch Âm Tháng 9/2033
Tháng 9/2033 dương lịch tương ứng từ 8/8 đến 8/9 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Quý Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1829Quốc khánh310411512613714815Trung Thu9161017111812191320142115221623172418251926202721282229231/9242253264275286297308Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 9/2033 dương lịch tương ứng từ 8/8 đến 8/9 âm lịch, năm Quý Sửu.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
- Tiết Thu Phân bắt đầu 22/9
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc khánh2/9 · nghỉ
- Tết Trung Thu8/9
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 24/9 (2/9 âm)8/10
- Thứ Năm 29/9 (7/9 âm)8/10
- Thứ Sáu 2/9 (9/8 âm)7.5/10
- Thứ Tư 7/9 (14/8 âm)7.5/10
- Thứ Bảy 17/9 (24/8 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2033
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9Thứ Năm | 8/8 | Ất Mão | Nguy | Tỉnh | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 2/9Thứ Sáu · Quốc khánh | 9/8 | Bính Thìn | Thành | Quỷ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 3/9Thứ Bảy | 10/8 | Đinh Tỵ | Thu | Liễu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 4/9Chủ Nhật | 11/8 | Mậu Ngọ | Khai | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 5/9Thứ Hai | 12/8 | Kỷ Mùi | Bế | Trương | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 6/9Thứ Ba | 13/8 | Canh Thân | Kiến | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 7/9Thứ Tư | 14/8 | Tân Dậu | Kiến | Chẩn | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 8/9Thứ Năm · Trung Thu | 15/8 | Nhâm Tuất | Trừ | Giác | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 9/9Thứ Sáu | 16/8 | Quý Hợi | Mãn | Cang | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 10/9Thứ Bảy | 17/8 | Giáp Tý | Bình | Đê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 11/9Chủ Nhật | 18/8 | Ất Sửu | Định | Phòng | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 12/9Thứ Hai | 19/8 | Bính Dần | Chấp | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 13/9Thứ Ba | 20/8 | Đinh Mão | Phá | Vĩ | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 14/9Thứ Tư | 21/8 | Mậu Thìn | Nguy | Cơ | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 15/9Thứ Năm | 22/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Đẩu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 16/9Thứ Sáu | 23/8 | Canh Ngọ | Thu | Ngưu | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 17/9Thứ Bảy | 24/8 | Tân Mùi | Khai | Nữ | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 18/9Chủ Nhật | 25/8 | Nhâm Thân | Bế | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 19/9Thứ Hai | 26/8 | Quý Dậu | Kiến | Nguy | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 20/9Thứ Ba | 27/8 | Giáp Tuất | Trừ | Thất | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 21/9Thứ Tư | 28/8 | Ất Hợi | Mãn | Bích | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 22/9Thứ Năm | 29/8 | Bính Tý | Bình | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 23/9Thứ Sáu | 1/9 | Đinh Sửu | Định | Lâu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 24/9Thứ Bảy | 2/9 | Mậu Dần | Chấp | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 25/9Chủ Nhật | 3/9 | Kỷ Mão | Phá | Mão | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 26/9Thứ Hai | 4/9 | Canh Thìn | Nguy | Tất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 27/9Thứ Ba | 5/9 | Tân Tỵ | Thành | Chủy | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 28/9Thứ Tư | 6/9 | Nhâm Ngọ | Thu | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 29/9Thứ Năm | 7/9 | Quý Mùi | Khai | Tỉnh | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 30/9Thứ Sáu | 8/9 | Giáp Thân | Bế | Quỷ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
