Ngày Tốt Nhập học Tháng 6/2032
Tháng 6/2032 có 9 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Bảy 5/6, Thứ Năm 17/6, Thứ Hai 7/6.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
5
TBảy
Nhâm Ngọ · 28/4 âm
Trực Kiến · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10
TỐT NHẤT
17
TNăm
Giáp Ngọ · 10/5 âm
Trực Kiến · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10
RẤT TỐT
7
THai
Giáp Thân · 30/4 âm
Trực Mãn · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
29
TBa
Bính Ngọ · 22/5 âm
Trực Kiến · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
19
TBảy
Bính Thân · 12/5 âm
Trực Mãn · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
24
TNăm
Tân Sửu · 17/5 âm
Trực Nguy · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
9
TTư
Bính Tuất · 2/5 âm
Trực Định · Sao Sâm · Thiên Hình
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
6.5
TỐT
20
Chủ Nhật
Đinh Dậu · 13/5 âm
Trực Bình · Sao Phòng · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm nhập học của mọi ngày tháng 6/2032
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/6 | 24/4 | Mậu Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Tư 2/6 | 25/4 | Kỷ Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 3/6 | 26/4 | Canh Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) | 5 |
| Thứ Sáu 4/6 | 27/4 | Tân Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc nhập học | 4.5 |
| Thứ Bảy 5/6 | 28/4 | Nhâm Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 10 |
| Chủ Nhật 6/6 | 29/4 | Quý Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 7/6 | 30/4 | Giáp Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) | 9 |
| Thứ Ba 8/6 | 1/5 | Ất Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 9/6 | 2/5 | Bính Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học | 6.5 |
| Thứ Năm 10/6 | 3/5 | Đinh Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Sáu 11/6 | 4/5 | Mậu Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Bảy 12/6 | 5/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật | 2 |
| Chủ Nhật 13/6 | 6/5 | Canh Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Hai 14/6 | 7/5 | Tân Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Ba 15/6 | 8/5 | Nhâm Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Tư 16/6 | 9/5 | Quý Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 17/6 | 10/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 10 |
| Thứ Sáu 18/6 | 11/5 | Ất Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 19/6 | 12/5 | Bính Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 20/6 | 13/5 | Đinh Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Hai 21/6 | 14/5 | Mậu Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc nhập học | 3.5 |
| Thứ Ba 22/6 | 15/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) | 4 |
| Thứ Tư 23/6 | 16/5 | Canh Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Năm 24/6 | 17/5 | Tân Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 25/6 | 18/5 | Nhâm Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Bảy 26/6 | 19/5 | Quý Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) | 5.5 |
| Chủ Nhật 27/6 | 20/5 | Giáp Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Hai 28/6 | 21/5 | Ất Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) | 1 |
| Thứ Ba 29/6 | 22/5 | Bính Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc nhập học | 8.5 |
| Thứ Tư 30/6 | 23/5 | Đinh Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
