Ngày Tốt Nhập học Tháng 5/2034
Tháng 5/2034 có 10 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Chủ Nhật 21/5, Thứ Năm 4/5, Thứ Năm 18/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
21
Chủ Nhật
Đinh Sửu · 4/4 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
4
TNăm
Canh Thân · 16/3 âm
Trực Định · Sao Khuê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
18
TNăm
Giáp Tuất · 1/4 âm
Trực Chấp · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
9
TBa
Ất Sửu · 21/3 âm
Trực Thành · Sao Chủy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
15
THai
Tân Mùi · 27/3 âm
Trực Mãn · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
27
TBảy
Quý Mùi · 10/4 âm
Trực Mãn · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
5
TSáu
Tân Dậu · 17/3 âm
Trực Định · Sao Lâu · Chu Tước
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
6
TBảy
Nhâm Tuất · 18/3 âm
Trực Chấp · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
6.5
TỐT
Điểm nhập học của mọi ngày tháng 5/2034
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/5 | 13/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Ba 2/5 | 14/3 | Mậu Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4 |
| Thứ Tư 3/5 | 15/3 | Kỷ Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 4/5 | 16/3 | Canh Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học | 8.5 |
| Thứ Sáu 5/5 | 17/3 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học | 6.5 |
| Thứ Bảy 6/5 | 18/3 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Chủ Nhật 7/5 | 19/3 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Hai 8/5 | 20/3 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 9/5 | 21/3 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Tư 10/5 | 22/3 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Năm 11/5 | 23/3 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4.5 |
| Thứ Sáu 12/5 | 24/3 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 13/5 | 25/3 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 4 |
| Chủ Nhật 14/5 | 26/3 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 15/5 | 27/3 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Ba 16/5 | 28/3 | Nhâm Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 17/5 | 29/3 | Quý Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học | 6.5 |
| Thứ Năm 18/5 | 1/4 | Giáp Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 19/5 | 2/4 | Ất Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Bảy 20/5 | 3/4 | Bính Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Chủ Nhật 21/5 | 4/4 | Đinh Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Hai 22/5 | 5/4 | Mậu Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 0.5 |
| Thứ Ba 23/5 | 6/4 | Kỷ Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Tư 24/5 | 7/4 | Canh Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Thứ Năm 25/5 | 8/4 | Tân Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 6 |
| Thứ Sáu 26/5 | 9/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 27/5 | 10/4 | Quý Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 28/5 | 11/4 | Giáp Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 29/5 | 12/4 | Ất Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học | 4.5 |
| Thứ Ba 30/5 | 13/4 | Bính Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Tư 31/5 | 14/4 | Đinh Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
