Ngày Tốt Nhập học Tháng 4/2034
Tháng 4/2034 có 12 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Ba 4/4, Thứ Hai 10/4, Thứ Bảy 22/4.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
4
TBa
Canh Dần · 16/2 âm
Trực Khai · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
TỐT NHẤT
10
THai
Bính Thân · 22/2 âm
Trực Định · Sao Tất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
22
TBảy
Mậu Thân · 4/3 âm
Trực Định · Sao Đê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
7
TSáu
Quý Tỵ · 19/2 âm
Trực Trừ · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
18
TBa
Giáp Thìn · 30/2 âm
Trực Kiến · Sao Dực · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
19
TTư
Ất Tỵ · 1/3 âm
Trực Trừ · Sao Chẩn · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
30
Chủ Nhật
Bính Thìn · 12/3 âm
Trực Kiến · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
16
Chủ Nhật
Nhâm Dần · 28/2 âm
Trực Khai · Sao Tinh · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
Điểm nhập học của mọi ngày tháng 4/2034
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/4 | 13/2 | Đinh Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Chủ Nhật 2/4 | 14/2 | Mậu Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4.5 |
| Thứ Hai 3/4 | 15/2 | Kỷ Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 4/4 | 16/2 | Canh Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Tư 5/4 | 17/2 | Tân Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 6/4 | 18/2 | Nhâm Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc nhập học | 6.5 |
| Thứ Sáu 7/4 | 19/2 | Quý Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Bảy 8/4 | 20/2 | Giáp Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) | 5 |
| Chủ Nhật 9/4 | 21/2 | Ất Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 10/4 | 22/2 | Bính Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc nhập học | 9 |
| Thứ Ba 11/4 | 23/2 | Đinh Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5 |
| Thứ Tư 12/4 | 24/2 | Mậu Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Năm 13/4 | 25/2 | Kỷ Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 14/4 | 26/2 | Canh Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Bảy 15/4 | 27/2 | Tân Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Chủ Nhật 16/4 | 28/2 | Nhâm Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 17/4 | 29/2 | Quý Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 18/4 | 30/2 | Giáp Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 8 |
| Thứ Tư 19/4 | 1/3 | Ất Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 20/4 | 2/3 | Bính Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) | 5 |
| Thứ Sáu 21/4 | 3/3 | Đinh Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Bảy 22/4 | 4/3 | Mậu Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học | 8.5 |
| Chủ Nhật 23/4 | 5/3 | Kỷ Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7 |
| Thứ Hai 24/4 | 6/3 | Canh Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Ba 25/4 | 7/3 | Tân Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Tư 26/4 | 8/3 | Nhâm Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 27/4 | 9/3 | Quý Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 1.5 |
| Thứ Sáu 28/4 | 10/3 | Giáp Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Bảy 29/4 | 11/3 | Ất Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 30/4 | 12/3 | Bính Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 8 |
