Ngày Tốt Ký kết Tháng 5/2034

Tháng 5/2034 có 11 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Chủ Nhật 21/5, Thứ Ba 9/5, Thứ Năm 4/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm ký kết của mọi ngày tháng 5/2034

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/513/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Ba 2/514/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Tư 3/515/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 4/516/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết8.5
Thứ Sáu 5/517/3Tân DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết6.5
Thứ Bảy 6/518/3Nhâm TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Chủ Nhật 7/519/3Quý HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết2.5
Thứ Hai 8/520/3Giáp TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt)3
Thứ Ba 9/521/3Ất SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết9
Thứ Tư 10/522/3Bính DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Năm 11/523/3Đinh MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc ký kết6
Thứ Sáu 12/524/3Mậu ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)5
Thứ Bảy 13/525/3Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 14/526/3Canh NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 15/527/3Tân MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Ba 16/528/3Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu)2
Thứ Tư 17/529/3Quý DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết6.5
Thứ Năm 18/51/4Giáp TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 19/52/4Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết2.5
Thứ Bảy 20/53/4Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Chủ Nhật 21/54/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc ký kết10
Thứ Hai 22/55/4Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0.5
Thứ Ba 23/56/4Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết7
Thứ Tư 24/57/4Canh ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật3.5
Thứ Năm 25/58/4Tân TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt)4.5
Thứ Sáu 26/59/4Nhâm NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 27/510/4Quý MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu)7
Chủ Nhật 28/511/4Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 29/512/4Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết4.5
Thứ Ba 30/513/4Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Tư 31/514/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc ký kết3.5