Ngày Tốt Ký kết Tháng 8/2056

Tháng 8/2056 có 12 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Tư 16/8, Thứ Năm 3/8, Chủ Nhật 20/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm ký kết của mọi ngày tháng 8/2056

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/820/6Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu)3
Thứ Tư 2/821/6Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 3/822/6Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc ký kết9
Thứ Sáu 4/823/6Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Bảy 5/824/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết0
Chủ Nhật 6/825/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu)5
Thứ Hai 7/826/6Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt)3
Thứ Ba 8/827/6Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc ký kết7.5
Thứ Tư 9/828/6Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt)7.5
Thứ Năm 10/829/6Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết7
Thứ Sáu 11/81/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu)5
Thứ Bảy 12/82/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 13/83/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Hai 14/84/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)7
Thứ Ba 15/85/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Tư 16/86/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết10
Thứ Năm 17/87/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Sáu 18/88/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc ký kết0
Thứ Bảy 19/89/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu)1
Chủ Nhật 20/810/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết9
Thứ Hai 21/811/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu)5.5
Thứ Ba 22/812/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết7
Thứ Tư 23/813/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Năm 24/814/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Sáu 25/815/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt)4
Thứ Bảy 26/816/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)9
Chủ Nhật 27/817/7Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu)2
Thứ Hai 28/818/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc ký kết9
Thứ Ba 29/819/7Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 30/820/7Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc ký kết0.5
Thứ Năm 31/821/7Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt)3