Ngày Tốt Ký kết Tháng 5/2024

Tháng 5/2024 có 13 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Năm 2/5, Thứ Ba 7/5, Thứ Hai 13/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm ký kết của mọi ngày tháng 5/2024

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/523/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Năm 2/524/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết10
Thứ Sáu 3/525/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu)1
Thứ Bảy 4/526/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu)6.5
Chủ Nhật 5/527/3Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương3
Thứ Hai 6/528/3Canh NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 7/529/3Tân MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt)9
Thứ Tư 8/51/4Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt)4
Thứ Năm 9/52/4Quý DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết6.5
Thứ Sáu 10/53/4Giáp TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 11/54/4Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết2.5
Chủ Nhật 12/55/4Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Hai 13/56/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết9
Thứ Ba 14/57/4Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Tư 15/58/4Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết7
Thứ Năm 16/59/4Canh ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu)5
Thứ Sáu 17/510/4Tân TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt)4.5
Thứ Bảy 18/511/4Nhâm NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 19/512/4Quý MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 20/513/4Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Ba 21/514/4Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc ký kết3.5
Thứ Tư 22/515/4Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 23/516/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc ký kết4.5
Thứ Sáu 24/517/4Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu)1
Thứ Bảy 25/518/4Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc ký kết7.5
Chủ Nhật 26/519/4Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu)1.5
Thứ Hai 27/520/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết7
Thứ Ba 28/521/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu)5
Thứ Tư 29/522/4Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương3
Thứ Năm 30/523/4Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Sáu 31/524/4Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7