Ngày Tốt Ký kết Tháng 4/2041
Tháng 4/2041 có 10 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Bảy 27/4, Thứ Hai 15/4, Thứ Tư 17/4.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
27
TBảy
Canh Dần · 27/3 âm
Trực Khai · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
TỐT NHẤT
15
THai
Mậu Dần · 15/3 âm
Trực Khai · Sao Tâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
17
TTư
Canh Thìn · 17/3 âm
Trực Kiến · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8.5
RẤT TỐT
21
Chủ Nhật
Giáp Thân · 21/3 âm
Trực Định · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
29
THai
Nhâm Thìn · 29/3 âm
Trực Kiến · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8.5
RẤT TỐT
10
TTư
Quý Dậu · 10/3 âm
Trực Chấp · Sao Chẩn · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
1
THai
Giáp Tý · 1/3 âm
Trực Thu · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
24
TTư
Đinh Hợi · 24/3 âm
Trực Nguy · Sao Bích · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm ký kết của mọi ngày tháng 4/2041
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/4 | 1/3 | Giáp Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Ba 2/4 | 2/3 | Ất Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Tư 3/4 | 3/3 | Bính Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Năm 4/4 | 4/3 | Đinh Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 5/4 | 5/3 | Mậu Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Thứ Bảy 6/4 | 6/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) | 6 |
| Chủ Nhật 7/4 | 7/3 | Canh Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Hai 8/4 | 8/3 | Tân Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 9/4 | 9/3 | Nhâm Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định hợp việc ký kết | 6.5 |
| Thứ Tư 10/4 | 10/3 | Quý Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 11/4 | 11/3 | Giáp Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 0.5 |
| Thứ Sáu 12/4 | 12/3 | Ất Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 13/4 | 13/3 | Bính Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc ký kết | 3.5 |
| Chủ Nhật 14/4 | 14/3 | Đinh Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Thứ Hai 15/4 | 15/3 | Mậu Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc ký kết | 9 |
| Thứ Ba 16/4 | 16/3 | Kỷ Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) | 3 |
| Thứ Tư 17/4 | 17/3 | Canh Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Cơ (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 18/4 | 18/3 | Tân Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Sáu 19/4 | 19/3 | Nhâm Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) | 3 |
| Thứ Bảy 20/4 | 20/3 | Quý Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 21/4 | 21/3 | Giáp Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết | 8.5 |
| Thứ Hai 22/4 | 22/3 | Ất Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Ba 23/4 | 23/3 | Bính Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc ký kết | 0 |
| Thứ Tư 24/4 | 24/3 | Đinh Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 25/4 | 25/3 | Mậu Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Sáu 26/4 | 26/3 | Kỷ Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Bảy 27/4 | 27/3 | Canh Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc ký kết | 9.5 |
| Chủ Nhật 28/4 | 28/3 | Tân Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 29/4 | 29/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tất (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Ba 30/4 | 1/4 | Quý Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
