Ngày Tốt Ký kết Tháng 1/2020

Tháng 1/2020 có 10 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Năm 9/1, Thứ Tư 15/1, Thứ Ba 21/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm ký kết của mọi ngày tháng 1/2020

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/17/12Quý MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 2/18/12Giáp ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết4.5
Thứ Sáu 3/19/12Ất TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt)4
Thứ Bảy 4/110/12Bính NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc ký kết4.5
Chủ Nhật 5/111/12Đinh MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu)1
Thứ Hai 6/112/12Mậu ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt)7
Thứ Ba 7/113/12Kỷ DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc ký kết3.5
Thứ Tư 8/114/12Canh TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Thứ Năm 9/115/12Tân HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết10
Thứ Sáu 10/116/12Nhâm TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)1
Thứ Bảy 11/117/12Quý SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Liễu (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 12/118/12Giáp DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Hai 13/119/12Ất MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật7
Thứ Ba 14/120/12Bính ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu)2
Thứ Tư 15/121/12Đinh TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết10
Thứ Năm 16/122/12Mậu NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Sáu 17/123/12Kỷ MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc ký kết0
Thứ Bảy 18/124/12Canh ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu)5
Chủ Nhật 19/125/12Tân DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc ký kết7
Thứ Hai 20/126/12Nhâm TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)5.5
Thứ Ba 21/127/12Quý HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc ký kết9.5
Thứ Tư 22/128/12Giáp TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 23/129/12Ất SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Đẩu (sao tốt)4.5
Thứ Sáu 24/130/12Bính DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 25/11/1Đinh MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu)7
Chủ Nhật 26/12/1Mậu ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 27/13/1Kỷ TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc ký kết7
Thứ Ba 28/14/1Canh NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt)4
Thứ Tư 29/15/1Tân MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc ký kết0
Thứ Năm 30/16/1Nhâm ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu)5
Thứ Sáu 31/17/1Quý DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc ký kết5.5