Ngày Tốt Khai trương Tháng 9/2046

Tháng 9/2046 có 9 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 6/9, Chủ Nhật 9/9, Thứ Sáu 21/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm khai trương của mọi ngày tháng 9/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/91/8Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 2/92/8Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu)7
Thứ Hai 3/93/8Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương1.5
Thứ Ba 4/94/8Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương0.5
Thứ Tư 5/95/8Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc khai trương0
Thứ Năm 6/96/8Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương9
Thứ Sáu 7/97/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương4.5
Thứ Bảy 8/98/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương5.5
Chủ Nhật 9/99/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương9
Thứ Hai 10/910/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương1
Thứ Ba 11/911/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương8
Thứ Tư 12/912/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc khai trương2
Thứ Năm 13/913/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương4
Thứ Sáu 14/914/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Bảy 15/915/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu)3
Chủ Nhật 16/916/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương4
Thứ Hai 17/917/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương4.5
Thứ Ba 18/918/8Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Tư 19/919/8Tân TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương7
Thứ Năm 20/920/8Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương5.5
Thứ Sáu 21/921/8Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương9
Thứ Bảy 22/922/8Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Chủ Nhật 23/923/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc khai trương9
Thứ Hai 24/924/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương0
Thứ Ba 25/925/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương6.5
Thứ Tư 26/926/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 27/927/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Tam Nương kỵ khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương0
Thứ Sáu 28/928/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương4
Thứ Bảy 29/929/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương2.5
Chủ Nhật 30/91/9Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương0