Ngày Tốt Nhập học Tháng 9/2046
Tháng 9/2046 có 10 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Chủ Nhật 23/9, Chủ Nhật 2/9, Thứ Ba 11/9.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
23
Chủ Nhật
Ất Dậu · 23/8 âm
Trực Kiến · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
TỐT NHẤT
2
Chủ Nhật
Giáp Tý · 2/8 âm
Trực Định · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
11
TBa
Quý Dậu · 11/8 âm
Trực Kiến · Sao Chủy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
26
TTư
Mậu Tý · 26/8 âm
Trực Bình · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
6
TNăm
Mậu Thìn · 6/8 âm
Trực Thành · Sao Khuê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
8
TBảy
Canh Ngọ · 8/8 âm
Trực Thu · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
9
Chủ Nhật
Tân Mùi · 9/8 âm
Trực Khai · Sao Mão · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
20
TNăm
Nhâm Ngọ · 20/8 âm
Trực Thu · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
Điểm nhập học của mọi ngày tháng 9/2046
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/9 | 1/8 | Quý Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 2/9 | 2/8 | Giáp Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học | 8.5 |
| Thứ Hai 3/9 | 3/8 | Ất Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Ba 4/9 | 4/8 | Bính Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Tư 5/9 | 5/8 | Đinh Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2 |
| Thứ Năm 6/9 | 6/8 | Mậu Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Sáu 7/9 | 7/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Bảy 8/9 | 8/8 | Canh Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) | 7.5 |
| Chủ Nhật 9/9 | 9/8 | Tân Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 10/9 | 10/8 | Nhâm Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 11/9 | 11/8 | Quý Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 8 |
| Thứ Tư 12/9 | 12/8 | Giáp Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 13/9 | 13/8 | Ất Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Sáu 14/9 | 14/8 | Bính Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5 |
| Thứ Bảy 15/9 | 15/8 | Đinh Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học | 4.5 |
| Chủ Nhật 16/9 | 16/8 | Mậu Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 17/9 | 17/8 | Kỷ Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Ba 18/9 | 18/8 | Canh Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Tư 19/9 | 19/8 | Tân Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 20/9 | 20/8 | Nhâm Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Sáu 21/9 | 21/8 | Quý Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Bảy 22/9 | 22/8 | Giáp Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Chủ Nhật 23/9 | 23/8 | Ất Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc nhập học | 9 |
| Thứ Hai 24/9 | 24/8 | Bính Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) | 2 |
| Thứ Ba 25/9 | 25/8 | Đinh Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) | 5 |
| Thứ Tư 26/9 | 26/8 | Mậu Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 27/9 | 27/8 | Kỷ Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định hợp việc nhập học | 3 |
| Thứ Sáu 28/9 | 28/8 | Canh Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 29/9 | 29/8 | Tân Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) | 4.5 |
| Chủ Nhật 30/9 | 1/9 | Nhâm Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) | 1 |
