Ngày Tốt Khai trương Tháng 8/2046

Tháng 8/2046 có 6 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 2/8, Thứ Ba 7/8, Thứ Hai 13/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm khai trương của mọi ngày tháng 8/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/829/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương1.5
Thứ Năm 2/81/7Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương10
Thứ Sáu 3/82/7Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc khai trương0
Thứ Bảy 4/83/7Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương1.5
Chủ Nhật 5/84/7Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương4
Thứ Hai 6/85/7Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc khai trương3.5
Thứ Ba 7/86/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương10
Thứ Tư 8/87/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương1.5
Thứ Năm 9/88/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương4
Thứ Sáu 10/89/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương6
Thứ Bảy 11/810/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương0.5
Chủ Nhật 12/811/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương0
Thứ Hai 13/812/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương10
Thứ Ba 14/813/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương1
Thứ Tư 15/814/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc khai trương6
Thứ Năm 16/815/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương5
Thứ Sáu 17/816/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương4
Thứ Bảy 18/817/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương0
Chủ Nhật 19/818/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương6
Thứ Hai 20/819/7Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 21/820/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu)7
Thứ Tư 22/821/7Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương6
Thứ Năm 23/822/7Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Sáu 24/823/7Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc khai trương0
Thứ Bảy 25/824/7Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương9
Chủ Nhật 26/825/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương5.5
Thứ Hai 27/826/7Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương5
Thứ Ba 28/827/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương2.5
Thứ Tư 29/828/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc khai trương6
Thứ Năm 30/829/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ kỵ việc khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương0
Thứ Sáu 31/830/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc khai trương8.5