Ngày Tốt Khai trương Tháng 8/2022
Tháng 8/2022 có 10 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Bảy 13/8, Thứ Năm 25/8, Thứ Tư 31/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
13
TBảy
Mậu Tuất · 16/7 âm
Trực Mãn · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
TỐT NHẤT
25
TNăm
Canh Tuất · 28/7 âm
Trực Mãn · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
RẤT TỐT
31
TTư
Bính Thìn · 5/8 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
RẤT TỐT
6
TBảy
Tân Mão · 9/7 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
7
Chủ Nhật
Nhâm Thìn · 10/7 âm
Trực Thành · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
2
TBa
Đinh Hợi · 5/7 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
9
TBa
Giáp Ngọ · 12/7 âm
Trực Khai · Sao Thất · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
27
TBảy
Nhâm Tý · 1/8 âm
Trực Định · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
Điểm khai trương của mọi ngày tháng 8/2022
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/8 | 4/7 | Bính Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 2/8 | 5/7 | Đinh Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 8 |
| Thứ Tư 3/8 | 6/7 | Mậu Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 2 |
| Thứ Năm 4/8 | 7/7 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Sáu 5/8 | 8/7 | Canh Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Bảy 6/8 | 9/7 | Tân Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương | 9 |
| Chủ Nhật 7/8 | 10/7 | Nhâm Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương | 9 |
| Thứ Hai 8/8 | 11/7 | Quý Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương | 3.5 |
| Thứ Ba 9/8 | 12/7 | Giáp Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương | 7 |
| Thứ Tư 10/8 | 13/7 | Ất Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 2.5 |
| Thứ Năm 11/8 | 14/7 | Bính Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc khai trương | 3 |
| Thứ Sáu 12/8 | 15/7 | Đinh Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 2 |
| Thứ Bảy 13/8 | 16/7 | Mậu Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 10 |
| Chủ Nhật 14/8 | 17/7 | Kỷ Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 15/8 | 18/7 | Canh Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương | 6.5 |
| Thứ Ba 16/8 | 19/7 | Tân Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 4 |
| Thứ Tư 17/8 | 20/7 | Nhâm Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Thứ Năm 18/8 | 21/7 | Quý Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 1 |
| Thứ Sáu 19/8 | 22/7 | Giáp Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 6.5 |
| Thứ Bảy 20/8 | 23/7 | Ất Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc khai trương | 2.5 |
| Chủ Nhật 21/8 | 24/7 | Bính Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương | 5 |
| Thứ Hai 22/8 | 25/7 | Đinh Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 5 |
| Thứ Ba 23/8 | 26/7 | Mậu Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 4 |
| Thứ Tư 24/8 | 27/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Năm 25/8 | 28/7 | Canh Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 10 |
| Thứ Sáu 26/8 | 29/7 | Tân Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Bảy 27/8 | 1/8 | Nhâm Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 28/8 | 2/8 | Quý Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 6 |
| Thứ Hai 29/8 | 3/8 | Giáp Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Ba 30/8 | 4/8 | Ất Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 1 |
| Thứ Tư 31/8 | 5/8 | Bính Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc khai trương | 10 |
