Ngày Tốt Khai trương Tháng 7/2050
Tháng 7/2050 có 8 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 24/7, Thứ Ba 12/7, Thứ Hai 18/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
24
Chủ Nhật
Ất Tỵ · 6/6 âm
Trực Khai · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
12
TBa
Quý Tỵ · 24/5 âm
Trực Khai · Sao Chủy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
18
THai
Kỷ Hợi · 30/5 âm
Trực Định · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
22
TSáu
Quý Mão · 4/6 âm
Trực Thành · Sao Cang · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
3
Chủ Nhật
Giáp Thân · 15/5 âm
Trực Mãn · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
30
TBảy
Tân Hợi · 12/6 âm
Trực Định · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
10
Chủ Nhật
Tân Mão · 22/5 âm
Trực Thành · Sao Mão · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
28
TNăm
Kỷ Dậu · 10/6 âm
Trực Mãn · Sao Đẩu · Câu Trần
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm khai trương của mọi ngày tháng 7/2050
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/7 | 13/5 | Nhâm Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 5.5 |
| Thứ Bảy 2/7 | 14/5 | Quý Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 0 |
| Chủ Nhật 3/7 | 15/5 | Giáp Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 8.5 |
| Thứ Hai 4/7 | 16/5 | Ất Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 5/7 | 17/5 | Bính Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) | 5 |
| Thứ Tư 6/7 | 18/5 | Đinh Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Năm 7/7 | 19/5 | Mậu Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Sáu 8/7 | 20/5 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Thứ Bảy 9/7 | 21/5 | Canh Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 5 |
| Chủ Nhật 10/7 | 22/5 | Tân Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 6.5 |
| Thứ Hai 11/7 | 23/5 | Nhâm Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Thứ Ba 12/7 | 24/5 | Quý Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương | 9 |
| Thứ Tư 13/7 | 25/5 | Giáp Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 1 |
| Thứ Năm 14/7 | 26/5 | Ất Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 6 |
| Thứ Sáu 15/7 | 27/5 | Bính Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 1.5 |
| Thứ Bảy 16/7 | 28/5 | Đinh Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 4.5 |
| Chủ Nhật 17/7 | 29/5 | Mậu Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 18/7 | 30/5 | Kỷ Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) | 9 |
| Thứ Ba 19/7 | 1/6 | Canh Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Tư 20/7 | 2/6 | Tân Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Thứ Năm 21/7 | 3/6 | Nhâm Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Sáu 22/7 | 4/6 | Quý Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương | 9 |
| Thứ Bảy 23/7 | 5/6 | Giáp Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc khai trương | 0 |
| Chủ Nhật 24/7 | 6/6 | Ất Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương | 10 |
| Thứ Hai 25/7 | 7/6 | Bính Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Ba 26/7 | 8/6 | Đinh Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 6 |
| Thứ Tư 27/7 | 9/6 | Mậu Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 6 |
| Thứ Năm 28/7 | 10/6 | Kỷ Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 6.5 |
| Thứ Sáu 29/7 | 11/6 | Canh Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 30/7 | 12/6 | Tân Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 31/7 | 13/6 | Nhâm Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
