Ngày Tốt Khai trương Tháng 4/2048

Tháng 4/2048 có 9 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 14/4, Thứ Tư 8/4, Thứ Hai 20/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm khai trương của mọi ngày tháng 4/2048

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/419/2Tân SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương7
Thứ Năm 2/420/2Nhâm DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương5
Thứ Sáu 3/421/2Quý MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương8
Thứ Bảy 4/422/2Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương5.5
Chủ Nhật 5/423/2Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc khai trương5
Thứ Hai 6/424/2Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc khai trương4.5
Thứ Ba 7/425/2Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt)4
Thứ Tư 8/426/2Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 9/427/2Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương3.5
Thứ Sáu 10/428/2Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương0
Thứ Bảy 11/429/2Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương3
Chủ Nhật 12/430/2Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương5
Thứ Hai 13/41/3Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương0
Thứ Ba 14/42/3Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương10
Thứ Tư 15/43/3Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Năm 16/44/3Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương8
Thứ Sáu 17/45/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc khai trương5
Thứ Bảy 18/46/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương6.5
Chủ Nhật 19/47/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Hai 20/48/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt)9
Thứ Ba 21/49/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương1
Thứ Tư 22/410/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương0.5
Thứ Năm 23/411/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương5
Thứ Sáu 24/412/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương5
Thứ Bảy 25/413/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Chủ Nhật 26/414/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc khai trương8
Thứ Hai 27/415/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương1
Thứ Ba 28/416/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương8
Thứ Tư 29/417/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc khai trương6
Thứ Năm 30/418/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương4