Ngày Tốt Kết hôn Tháng 10/2054
Tháng 10/2054 có 9 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 28/10, Thứ Bảy 10/10, Thứ Sáu 16/10.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
28
TTư
Nhâm Dần · 28/9 âm
Trực Định · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
TỐT NHẤT
10
TBảy
Giáp Thân · 10/9 âm
Trực Khai · Sao Đê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
16
TSáu
Canh Dần · 16/9 âm
Trực Định · Sao Ngưu · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
2
TSáu
Bính Tý · 2/9 âm
Trực Bình · Sao Quỷ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
8
TNăm
Nhâm Ngọ · 8/9 âm
Trực Thành · Sao Giác · Thiên Hình
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
20
TBa
Giáp Ngọ · 20/9 âm
Trực Thành · Sao Thất · Thiên Hình
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
1
TNăm
Ất Hợi · 1/9 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Huyền Vũ
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
22
TNăm
Bính Thân · 22/9 âm
Trực Khai · Sao Khuê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
6.5
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 10/2054
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/10 | 1/9 | Ất Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Sáu 2/10 | 2/9 | Bính Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 7.5 |
| Thứ Bảy 3/10 | 3/9 | Đinh Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2 |
| Chủ Nhật 4/10 | 4/9 | Mậu Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 5/10 | 5/9 | Kỷ Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Ba 6/10 | 6/9 | Canh Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Tư 7/10 | 7/9 | Tân Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 4.5 |
| Thứ Năm 8/10 | 8/9 | Nhâm Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Sáu 9/10 | 9/9 | Quý Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 10/10 | 10/9 | Giáp Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 9 |
| Chủ Nhật 11/10 | 11/9 | Ất Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Hai 12/10 | 12/9 | Bính Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tâm (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Ba 13/10 | 13/9 | Đinh Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 3.5 |
| Thứ Tư 14/10 | 14/9 | Mậu Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 5.5 |
| Thứ Năm 15/10 | 15/9 | Kỷ Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 5.5 |
| Thứ Sáu 16/10 | 16/9 | Canh Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 8.5 |
| Thứ Bảy 17/10 | 17/9 | Tân Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 18/10 | 18/9 | Nhâm Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 19/10 | 19/9 | Quý Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 3 |
| Thứ Ba 20/10 | 20/9 | Giáp Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Tư 21/10 | 21/9 | Ất Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 1.5 |
| Thứ Năm 22/10 | 22/9 | Bính Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 6.5 |
| Thứ Sáu 23/10 | 23/9 | Đinh Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 4 |
| Thứ Bảy 24/10 | 24/9 | Mậu Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Vị (sao tốt) | 4.5 |
| Chủ Nhật 25/10 | 25/9 | Kỷ Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Hai 26/10 | 26/9 | Canh Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Ba 27/10 | 27/9 | Tân Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 1 |
| Thứ Tư 28/10 | 28/9 | Nhâm Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Năm 29/10 | 29/9 | Quý Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 30/10 | 30/9 | Giáp Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Bảy 31/10 | 1/10 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 3 |
