Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2054

Tháng 9/2054 có 13 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Ba 15/9, Chủ Nhật 27/9, Thứ Năm 17/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2054

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/929/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc kết hôn1.5
Thứ Tư 2/91/8Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 3/92/8Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5
Thứ Sáu 4/93/8Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Bảy 5/94/8Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 6/95/8Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn7.5
Thứ Hai 7/96/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Ba 8/97/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn5
Thứ Tư 9/98/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn6.5
Thứ Năm 10/99/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 11/910/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn2.5
Thứ Bảy 12/911/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 13/912/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Hai 14/913/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1
Thứ Ba 15/914/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc kết hôn10
Thứ Tư 16/915/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn1
Thứ Năm 17/916/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8.5
Thứ Sáu 18/917/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Bảy 19/918/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2
Chủ Nhật 20/919/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn7.5
Thứ Hai 21/920/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn4.5
Thứ Ba 22/921/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 23/922/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2
Thứ Năm 24/923/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Sáu 25/924/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Bảy 26/925/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5
Chủ Nhật 27/926/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Hai 28/927/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Ba 29/928/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6.5
Thứ Tư 30/929/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn2