Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 5/2048
Tháng 5/2048 có 9 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 7/5, Thứ Ba 12/5, Chủ Nhật 31/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
7
TNăm
Đinh Sửu · 25/3 âm
Trực Thành · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
12
TBa
Nhâm Ngọ · 30/3 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
RẤT TỐT
31
Chủ Nhật
Tân Sửu · 19/4 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
3
Chủ Nhật
Quý Dậu · 21/3 âm
Trực Chấp · Sao Phòng · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
16
TBảy
Bính Tuất · 4/4 âm
Trực Chấp · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
28
TNăm
Mậu Tuất · 16/4 âm
Trực Chấp · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
24
Chủ Nhật
Giáp Ngọ · 12/4 âm
Trực Trừ · Sao Tinh · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
5
TBa
Ất Hợi · 23/3 âm
Trực Phá · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 5/2048
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/5 | 19/3 | Tân Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 2/5 | 20/3 | Nhâm Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Chủ Nhật 3/5 | 21/3 | Quý Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) | 8 |
| Thứ Hai 4/5 | 22/3 | Giáp Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Ba 5/5 | 23/3 | Ất Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Tư 6/5 | 24/3 | Bính Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 7/5 | 25/3 | Đinh Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Sáu 8/5 | 26/3 | Mậu Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Bảy 9/5 | 27/3 | Kỷ Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 0 |
| Chủ Nhật 10/5 | 28/3 | Canh Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) | 5 |
| Thứ Hai 11/5 | 29/3 | Tân Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Ba 12/5 | 30/3 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Tư 13/5 | 1/4 | Quý Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Năm 14/5 | 2/4 | Giáp Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 15/5 | 3/4 | Ất Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 1.5 |
| Thứ Bảy 16/5 | 4/4 | Bính Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 17/5 | 5/4 | Đinh Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Hai 18/5 | 6/4 | Mậu Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 19/5 | 7/4 | Kỷ Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 4 |
| Thứ Tư 20/5 | 8/4 | Canh Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Năm 21/5 | 9/4 | Tân Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Sáu 22/5 | 10/4 | Nhâm Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 23/5 | 11/4 | Quý Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Chủ Nhật 24/5 | 12/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Hai 25/5 | 13/4 | Ất Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Ba 26/5 | 14/4 | Bính Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Thứ Tư 27/5 | 15/4 | Đinh Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Năm 28/5 | 16/4 | Mậu Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 29/5 | 17/4 | Kỷ Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 6 |
| Thứ Bảy 30/5 | 18/4 | Canh Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Chủ Nhật 31/5 | 19/4 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) | 9.5 |
