Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 5/2037

Tháng 5/2037 có 10 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Sáu 29/5, Thứ Sáu 1/5, Thứ Năm 14/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 5/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/517/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 2/518/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2.5
Chủ Nhật 3/519/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu)5
Thứ Hai 4/520/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt)5.5
Thứ Ba 5/521/3Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu)7.5
Thứ Tư 6/522/3Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Năm 7/523/3Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Sáu 8/524/3Canh ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu)5
Thứ Bảy 9/525/3Tân TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0.5
Chủ Nhật 10/526/3Nhâm NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Hai 11/527/3Quý MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Ba 12/528/3Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu)2
Thứ Tư 13/529/3Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Năm 14/530/3Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 15/51/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 16/52/4Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu)1
Chủ Nhật 17/53/4Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Hai 18/54/4Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)1.5
Thứ Ba 19/55/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Tư 20/56/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt)7
Thứ Năm 21/57/4Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Sáu 22/58/4Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Bảy 23/59/4Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5
Chủ Nhật 24/510/4Bính ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 25/511/4Đinh DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Ba 26/512/4Mậu TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 27/513/4Kỷ HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6.5
Thứ Năm 28/514/4Canh TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Sáu 29/515/4Tân SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt)9.5
Thứ Bảy 30/516/4Nhâm DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt)3.5
Chủ Nhật 31/517/4Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5