Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 5/2023

Tháng 5/2023 có 11 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Sáu 19/5, Thứ Tư 24/5, Chủ Nhật 7/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 5/2023

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/512/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 2/513/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Tư 3/514/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Năm 4/515/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Thứ Sáu 5/516/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu)5
Thứ Bảy 6/517/3Giáp TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu)1
Chủ Nhật 7/518/3Ất SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Hai 8/519/3Bính DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)1.5
Thứ Ba 9/520/3Đinh MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Tư 10/521/3Mậu ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt)7
Thứ Năm 11/522/3Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Sáu 12/523/3Canh NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp6.5
Thứ Bảy 13/524/3Tân MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5
Chủ Nhật 14/525/3Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 15/526/3Quý DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Ba 16/527/3Giáp TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Tư 17/528/3Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Năm 18/529/3Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu)1
Thứ Sáu 19/51/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt)9.5
Thứ Bảy 20/52/4Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt)3.5
Chủ Nhật 21/53/4Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Hai 22/54/4Canh ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt)7
Thứ Ba 23/55/4Tân TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Tư 24/56/4Nhâm NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp9.5
Thứ Năm 25/57/4Quý MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Sáu 26/58/4Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 27/59/4Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Chủ Nhật 28/510/4Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 29/511/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Ba 30/512/4Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 31/513/4Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương8