Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 11/2050
Tháng 11/2050 có 6 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 3/11, Thứ Tư 23/11, Thứ Năm 10/11.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
3
TNăm
Đinh Hợi · 19/9 âm
Trực Trừ · Sao Tỉnh · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
23
TTư
Đinh Mùi · 10/10 âm
Trực Thành · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
10
TNăm
Giáp Ngọ · 26/9 âm
Trực Nguy · Sao Giác · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
17
TNăm
Tân Sửu · 4/10 âm
Trực Mãn · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
22
TBa
Bính Ngọ · 9/10 âm
Trực Nguy · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
15
TBa
Kỷ Hợi · 2/10 âm
Trực Kiến · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 11/2050
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/11 | 17/9 | Ất Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) | 5 |
| Thứ Tư 2/11 | 18/9 | Bính Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Năm 3/11 | 19/9 | Đinh Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Sáu 4/11 | 20/9 | Mậu Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Bảy 5/11 | 21/9 | Kỷ Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 6/11 | 22/9 | Canh Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Hai 7/11 | 23/9 | Tân Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 2 |
| Thứ Ba 8/11 | 24/9 | Nhâm Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 9/11 | 25/9 | Quý Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2 |
| Thứ Năm 10/11 | 26/9 | Giáp Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 11/11 | 27/9 | Ất Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Bảy 12/11 | 28/9 | Bính Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) | 1.5 |
| Chủ Nhật 13/11 | 29/9 | Đinh Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Hai 14/11 | 1/10 | Mậu Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) | 5 |
| Thứ Ba 15/11 | 2/10 | Kỷ Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Tư 16/11 | 3/10 | Canh Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Năm 17/11 | 4/10 | Tân Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Sáu 18/11 | 5/10 | Nhâm Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Thứ Bảy 19/11 | 6/10 | Quý Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Chủ Nhật 20/11 | 7/10 | Giáp Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Hai 21/11 | 8/10 | Ất Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2 |
| Thứ Ba 22/11 | 9/10 | Bính Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) | 7 |
| Thứ Tư 23/11 | 10/10 | Đinh Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Năm 24/11 | 11/10 | Mậu Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Sáu 25/11 | 12/10 | Kỷ Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Bảy 26/11 | 13/10 | Canh Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Chủ Nhật 27/11 | 14/10 | Tân Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Hai 28/11 | 15/10 | Nhâm Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Ba 29/11 | 16/10 | Quý Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Tư 30/11 | 17/10 | Giáp Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) | 4 |
