Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 10/2039

Tháng 10/2039 có 7 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 20/10, Thứ Ba 4/10, Thứ Bảy 8/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 10/2039

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/1014/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Chủ Nhật 2/1015/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt)5.5
Thứ Hai 3/1016/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu)5.5
Thứ Ba 4/1017/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp7.5
Thứ Tư 5/1018/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Năm 6/1019/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Sáu 7/1020/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp3.5
Thứ Bảy 8/1021/8Quý HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Chủ Nhật 9/1022/8Giáp TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Hai 10/1023/8Ất SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Ba 11/1024/8Bính DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Tư 12/1025/8Đinh MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 13/1026/8Mậu ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Sáu 14/1027/8Kỷ TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật3.5
Thứ Bảy 15/1028/8Canh NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt)5.5
Chủ Nhật 16/1029/8Tân MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu)1.5
Thứ Hai 17/1030/8Nhâm ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp7.5
Thứ Ba 18/101/9Quý DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu)5
Thứ Tư 19/102/9Giáp TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Năm 20/103/9Ất HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp8
Thứ Sáu 21/104/9Bính TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Bảy 22/105/9Đinh SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Chủ Nhật 23/106/9Mậu DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Hai 24/107/9Kỷ MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Ba 25/108/9Canh ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Tư 26/109/9Tân TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt)7
Thứ Năm 27/1010/9Nhâm NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 28/1011/9Quý MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 29/1012/9Giáp ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Chủ Nhật 30/1013/9Ất DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Hai 31/1014/9Bính TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0