Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 1/2032
Tháng 1/2032 có 6 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 21/1, Thứ Năm 1/1, Thứ Ba 6/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
21
TTư
Bính Dần · 9/12 âm
Trực Trừ · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
TỐT NHẤT
1
TNăm
Bính Ngọ · 19/11 âm
Trực Phá · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
6
TBa
Tân Hợi · 24/11 âm
Trực Khai · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
29
TNăm
Giáp Tuất · 17/12 âm
Trực Thu · Sao Giác · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
22
TNăm
Đinh Mão · 10/12 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
17
TBảy
Nhâm Tuất · 5/12 âm
Trực Thu · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
6.5
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 1/2032
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/1 | 19/11 | Bính Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 8 |
| Thứ Sáu 2/1 | 20/11 | Đinh Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 3/1 | 21/11 | Mậu Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 5.5 |
| Chủ Nhật 4/1 | 22/11 | Kỷ Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Hai 5/1 | 23/11 | Canh Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Ba 6/1 | 24/11 | Tân Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Tư 7/1 | 25/11 | Nhâm Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 8/1 | 26/11 | Quý Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Sáu 9/1 | 27/11 | Giáp Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 6 |
| Thứ Bảy 10/1 | 28/11 | Ất Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Chủ Nhật 11/1 | 29/11 | Bính Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 12/1 | 30/11 | Đinh Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Ba 13/1 | 1/12 | Mậu Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Tư 14/1 | 2/12 | Kỷ Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Năm 15/1 | 3/12 | Canh Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Sáu 16/1 | 4/12 | Tân Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Bảy 17/1 | 5/12 | Nhâm Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Chủ Nhật 18/1 | 6/12 | Quý Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Hai 19/1 | 7/12 | Giáp Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Ba 20/1 | 8/12 | Ất Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Tư 21/1 | 9/12 | Bính Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Năm 22/1 | 10/12 | Đinh Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Sáu 23/1 | 11/12 | Mậu Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 24/1 | 12/12 | Kỷ Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Chủ Nhật 25/1 | 13/12 | Canh Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Hai 26/1 | 14/12 | Tân Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Ba 27/1 | 15/12 | Nhâm Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) | 5 |
| Thứ Tư 28/1 | 16/12 | Quý Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 29/1 | 17/12 | Giáp Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Sáu 30/1 | 18/12 | Ất Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Bảy 31/1 | 19/12 | Bính Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
