Ngày Tốt Cầu tài Tháng 5/2038
Tháng 5/2038 có 9 ngày đẹp để cầu tài lộc, đầu tư, mở sổ tiết kiệm, nhập kho. Tốt nhất là Thứ Tư 12/5, Thứ Ba 18/5, Thứ Bảy 1/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
12
TTư
Kỷ Sửu · 9/4 âm
Trực Thành · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
18
TBa
Ất Mùi · 15/4 âm
Trực Mãn · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
1
TBảy
Mậu Dần · 28/3 âm
Trực Khai · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
RẤT TỐT
6
TNăm
Quý Mùi · 3/4 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
24
THai
Tân Sửu · 21/4 âm
Trực Thành · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
3
THai
Canh Thìn · 30/3 âm
Trực Kiến · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8.5
RẤT TỐT
5
TTư
Nhâm Ngọ · 2/4 âm
Trực Trừ · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
29
TBảy
Bính Ngọ · 26/4 âm
Trực Trừ · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
Điểm cầu tài của mọi ngày tháng 5/2038
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/5 | 28/3 | Mậu Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) | 9.5 |
| Chủ Nhật 2/5 | 29/3 | Kỷ Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 3/5 | 30/3 | Canh Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tất (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Ba 4/5 | 1/4 | Tân Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 5/5 | 2/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 6/5 | 3/4 | Quý Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 9 |
| Thứ Sáu 7/5 | 4/4 | Giáp Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 8/5 | 5/4 | Ất Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2 |
| Chủ Nhật 9/5 | 6/4 | Bính Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 10/5 | 7/4 | Đinh Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 3 |
| Thứ Ba 11/5 | 8/4 | Mậu Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) | 1 |
| Thứ Tư 12/5 | 9/4 | Kỷ Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 10 |
| Thứ Năm 13/5 | 10/4 | Canh Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Sáu 14/5 | 11/4 | Tân Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Bảy 15/5 | 12/4 | Nhâm Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) | 5 |
| Chủ Nhật 16/5 | 13/4 | Quý Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3 |
| Thứ Hai 17/5 | 14/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5 |
| Thứ Ba 18/5 | 15/4 | Ất Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 10 |
| Thứ Tư 19/5 | 16/4 | Bính Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 20/5 | 17/4 | Đinh Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) | 5 |
| Thứ Sáu 21/5 | 18/4 | Mậu Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Bảy 22/5 | 19/4 | Kỷ Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) | 4.5 |
| Chủ Nhật 23/5 | 20/4 | Canh Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 24/5 | 21/4 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 9 |
| Thứ Ba 25/5 | 22/4 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Tư 26/5 | 23/4 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4.5 |
| Thứ Năm 27/5 | 24/4 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) | 5 |
| Thứ Sáu 28/5 | 25/4 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Bảy 29/5 | 26/4 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 30/5 | 27/4 | Đinh Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 7 |
| Thứ Hai 31/5 | 28/4 | Mậu Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
