Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 8/2033
Tháng 8/2033 có 11 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Năm 4/8, Thứ Tư 17/8, Thứ Hai 29/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
4
TNăm
Đinh Hợi · 10/7 âm
Trực Định · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
17
TTư
Canh Tý · 23/7 âm
Trực Định · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
RẤT TỐT
29
THai
Nhâm Tý · 5/8 âm
Trực Định · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
RẤT TỐT
3
TTư
Bính Tuất · 9/7 âm
Trực Bình · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
18
TNăm
Tân Sửu · 24/7 âm
Trực Chấp · Sao Đẩu · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
9
TBa
Nhâm Thìn · 15/7 âm
Trực Thành · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
10
TTư
Quý Tỵ · 16/7 âm
Trực Thu · Sao Chẩn · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
27
TBảy
Canh Tuất · 3/8 âm
Trực Mãn · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 8/2033
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/8 | 7/7 | Giáp Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Ba 2/8 | 8/7 | Ất Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 1 |
| Thứ Tư 3/8 | 9/7 | Bính Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 4/8 | 10/7 | Đinh Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 10 |
| Thứ Sáu 5/8 | 11/7 | Mậu Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 6/8 | 12/7 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) | 0.5 |
| Chủ Nhật 7/8 | 13/7 | Canh Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Hai 8/8 | 14/7 | Tân Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 3.5 |
| Thứ Ba 9/8 | 15/7 | Nhâm Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Tư 10/8 | 16/7 | Quý Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Năm 11/8 | 17/7 | Giáp Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 12/8 | 18/7 | Ất Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Bảy 13/8 | 19/7 | Bính Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) | 2.5 |
| Chủ Nhật 14/8 | 20/7 | Đinh Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) | 4 |
| Thứ Hai 15/8 | 21/7 | Mậu Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) | 7 |
| Thứ Ba 16/8 | 22/7 | Kỷ Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Tư 17/8 | 23/7 | Canh Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc cầu phúc | 9.5 |
| Thứ Năm 18/8 | 24/7 | Tân Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 19/8 | 25/7 | Nhâm Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Bảy 20/8 | 26/7 | Quý Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 2.5 |
| Chủ Nhật 21/8 | 27/7 | Giáp Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Hai 22/8 | 28/7 | Ất Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Ba 23/8 | 29/7 | Bính Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Thứ Tư 24/8 | 30/7 | Đinh Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 25/8 | 1/8 | Mậu Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Sáu 26/8 | 2/8 | Kỷ Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) | 4 |
| Thứ Bảy 27/8 | 3/8 | Canh Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Chủ Nhật 28/8 | 4/8 | Tân Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 29/8 | 5/8 | Nhâm Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc cầu phúc | 9.5 |
| Thứ Ba 30/8 | 6/8 | Quý Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 31/8 | 7/8 | Giáp Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1 |
