Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2033

Tháng 8/2033 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 9/8, Chủ Nhật 21/8, Thứ Bảy 27/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2033

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/87/7Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Ba 2/88/7Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Tư 3/89/7Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 4/810/7Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Sáu 5/811/7Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 6/812/7Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 7/813/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 8/814/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 9/815/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 10/816/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 11/817/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 12/818/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 13/819/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 14/820/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt)4
Thứ Hai 15/821/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)7
Thứ Ba 16/822/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 17/823/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 18/824/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 19/825/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 20/826/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 21/827/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Thứ Hai 22/828/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 23/829/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành4
Thứ Tư 24/830/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 25/81/8Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Sáu 26/82/8Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt)4
Thứ Bảy 27/83/8Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Chủ Nhật 28/84/8Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 29/85/8Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành6
Thứ Ba 30/86/8Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 31/87/8Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0