Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 6/2053
Tháng 6/2053 có 14 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Ba 3/6, Thứ Sáu 6/6, Thứ Tư 4/6.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
3
TBa
Canh Ngọ · 17/4 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
TỐT NHẤT
6
TSáu
Quý Dậu · 20/4 âm
Trực Bình · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
4
TTư
Tân Mùi · 18/4 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
12
TNăm
Kỷ Mão · 26/4 âm
Trực Thu · Sao Tỉnh · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
24
TBa
Tân Mão · 9/5 âm
Trực Thu · Sao Vĩ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
5
TNăm
Nhâm Thân · 19/4 âm
Trực Mãn · Sao Khuê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
17
TBa
Giáp Thân · 2/5 âm
Trực Mãn · Sao Dực · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
22
Chủ Nhật
Kỷ Sửu · 7/5 âm
Trực Nguy · Sao Phòng · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 6/2053
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/6 | 15/4 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) | 5 |
| Thứ Hai 2/6 | 16/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Ba 3/6 | 17/4 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 4/6 | 18/4 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Năm 5/6 | 19/4 | Nhâm Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu) | 7 |
| Thứ Sáu 6/6 | 20/4 | Quý Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Bảy 7/6 | 21/4 | Giáp Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 6.5 |
| Chủ Nhật 8/6 | 22/4 | Ất Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Hai 9/6 | 23/4 | Bính Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Thứ Ba 10/6 | 24/4 | Đinh Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 6.5 |
| Thứ Tư 11/6 | 25/4 | Mậu Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 12/6 | 26/4 | Kỷ Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Sáu 13/6 | 27/4 | Canh Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Bảy 14/6 | 28/4 | Tân Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 15/6 | 29/4 | Nhâm Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Hai 16/6 | 1/5 | Quý Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 17/6 | 2/5 | Giáp Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) | 7 |
| Thứ Tư 18/6 | 3/5 | Ất Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Năm 19/6 | 4/5 | Bính Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 6.5 |
| Thứ Sáu 20/6 | 5/5 | Đinh Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Thứ Bảy 21/6 | 6/5 | Mậu Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) | 4.5 |
| Chủ Nhật 22/6 | 7/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 7 |
| Thứ Hai 23/6 | 8/5 | Canh Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 24/6 | 9/5 | Tân Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Tư 25/6 | 10/5 | Nhâm Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 26/6 | 11/5 | Quý Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 27/6 | 12/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 28/6 | 13/5 | Ất Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Chủ Nhật 29/6 | 14/5 | Bính Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Hai 30/6 | 15/5 | Đinh Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 6 |
