Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 5/2053

Tháng 5/2053 có 11 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Năm 29/5, Thứ Tư 14/5, Thứ Hai 5/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 5/2053

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/513/3Đinh DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Sáu 2/514/3Mậu TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Bảy 3/515/3Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc6.5
Chủ Nhật 4/516/3Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu)3.5
Thứ Hai 5/517/3Tân SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu)7.5
Thứ Ba 6/518/3Nhâm DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Tư 7/519/3Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt)5.5
Thứ Năm 8/520/3Giáp ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu)5
Thứ Sáu 9/521/3Ất TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt)4.5
Thứ Bảy 10/522/3Bính NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Chủ Nhật 11/523/3Đinh MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Hai 12/524/3Mậu ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 13/525/3Kỷ DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc4.5
Thứ Tư 14/526/3Canh TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 15/527/3Tân HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương5
Thứ Sáu 16/528/3Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc2.5
Thứ Bảy 17/529/3Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 18/51/4Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu)1.5
Thứ Hai 19/52/4Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt)5.5
Thứ Ba 20/53/4Bính ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Tư 21/54/4Đinh TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt)4.5
Thứ Năm 22/55/4Mậu NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Sáu 23/56/4Kỷ MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 24/57/4Canh ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Chủ Nhật 25/58/4Tân DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc6.5
Thứ Hai 26/59/4Nhâm TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 27/510/4Quý HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt)6.5
Thứ Tư 28/511/4Giáp TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc4.5
Thứ Năm 29/512/4Ất SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 30/513/4Bính DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 31/514/4Đinh MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5