Ngày Tốt Nhập học Tháng 5/2053
Tháng 5/2053 có 10 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Năm 29/5, Thứ Tư 14/5, Thứ Hai 5/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
29
TNăm
Ất Sửu · 12/4 âm
Trực Thành · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
14
TTư
Canh Tuất · 26/3 âm
Trực Chấp · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
5
THai
Tân Sửu · 17/3 âm
Trực Thành · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
17
TBảy
Quý Sửu · 29/3 âm
Trực Thành · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
22
TNăm
Mậu Ngọ · 5/4 âm
Trực Trừ · Sao Giác · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
23
TSáu
Kỷ Mùi · 6/4 âm
Trực Mãn · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
1
TNăm
Đinh Dậu · 13/3 âm
Trực Chấp · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
10
TBảy
Bính Ngọ · 22/3 âm
Trực Trừ · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
Điểm nhập học của mọi ngày tháng 5/2053
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/5 | 13/3 | Đinh Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Sáu 2/5 | 14/3 | Mậu Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 0 |
| Thứ Bảy 3/5 | 15/3 | Kỷ Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) | 5 |
| Chủ Nhật 4/5 | 16/3 | Canh Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Hai 5/5 | 17/3 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Ba 6/5 | 18/3 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Tư 7/5 | 19/3 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 8/5 | 20/3 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) | 5 |
| Thứ Sáu 9/5 | 21/3 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 6 |
| Thứ Bảy 10/5 | 22/3 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Chủ Nhật 11/5 | 23/3 | Đinh Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Hai 12/5 | 24/3 | Mậu Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 13/5 | 25/3 | Kỷ Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học | 4.5 |
| Thứ Tư 14/5 | 26/3 | Canh Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 15/5 | 27/3 | Tân Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5 |
| Thứ Sáu 16/5 | 28/3 | Nhâm Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 17/5 | 29/3 | Quý Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 18/5 | 1/4 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Hai 19/5 | 2/4 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Ba 20/5 | 3/4 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Tư 21/5 | 4/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học | 6 |
| Thứ Năm 22/5 | 5/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7 |
| Thứ Sáu 23/5 | 6/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 24/5 | 7/4 | Canh Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Chủ Nhật 25/5 | 8/4 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học | 6.5 |
| Thứ Hai 26/5 | 9/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 27/5 | 10/4 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Tư 28/5 | 11/4 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 29/5 | 12/4 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Sáu 30/5 | 13/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Bảy 31/5 | 14/4 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
