Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 6/2048
Tháng 6/2048 có 8 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Sáu 12/6, Thứ Tư 24/6, Chủ Nhật 7/6.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
12
TSáu
Quý Sửu · 2/5 âm
Trực Nguy · Sao Lâu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8.5
TỐT NHẤT
24
TTư
Ất Sửu · 14/5 âm
Trực Nguy · Sao Chẩn · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
7
Chủ Nhật
Mậu Thân · 26/4 âm
Trực Mãn · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
17
TTư
Mậu Ngọ · 7/5 âm
Trực Kiến · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
19
TSáu
Canh Thân · 9/5 âm
Trực Mãn · Sao Quỷ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
5
TSáu
Bính Ngọ · 24/4 âm
Trực Kiến · Sao Ngưu · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
9
TBa
Canh Tuất · 28/4 âm
Trực Định · Sao Thất · Thiên Hình
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
6.5
TỐT
29
THai
Canh Ngọ · 19/5 âm
Trực Kiến · Sao Tâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 6/2048
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/6 | 20/4 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Ba 2/6 | 21/4 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Tư 3/6 | 22/4 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Năm 4/6 | 23/4 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3.5 |
| Thứ Sáu 5/6 | 24/4 | Bính Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 6/6 | 25/4 | Đinh Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 7/6 | 26/4 | Mậu Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) | 7 |
| Thứ Hai 8/6 | 27/4 | Kỷ Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Ba 9/6 | 28/4 | Canh Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 6.5 |
| Thứ Tư 10/6 | 29/4 | Tân Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 11/6 | 1/5 | Nhâm Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Sáu 12/6 | 2/5 | Quý Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 8.5 |
| Thứ Bảy 13/6 | 3/5 | Giáp Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Chủ Nhật 14/6 | 4/5 | Ất Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Hai 15/6 | 5/5 | Bính Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật | 2.5 |
| Thứ Ba 16/6 | 6/5 | Đinh Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) | 1 |
| Thứ Tư 17/6 | 7/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7 |
| Thứ Năm 18/6 | 8/5 | Kỷ Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 19/6 | 9/5 | Canh Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 20/6 | 10/5 | Tân Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) | 6 |
| Chủ Nhật 21/6 | 11/5 | Nhâm Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 4.5 |
| Thứ Hai 22/6 | 12/5 | Quý Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 23/6 | 13/5 | Giáp Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3 |
| Thứ Tư 24/6 | 14/5 | Ất Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 7.5 |
| Thứ Năm 25/6 | 15/5 | Bính Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 26/6 | 16/5 | Đinh Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Bảy 27/6 | 17/5 | Mậu Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 28/6 | 18/5 | Kỷ Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Hai 29/6 | 19/5 | Canh Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Ba 30/6 | 20/5 | Tân Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) | 4 |
