Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 5/2056
Tháng 5/2056 có 12 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Năm 25/5, Thứ Ba 2/5, Thứ Tư 10/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
25
TNăm
Đinh Sửu · 12/4 âm
Trực Thành · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
2
TBa
Giáp Dần · 18/3 âm
Trực Khai · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
10
TTư
Nhâm Tuất · 26/3 âm
Trực Chấp · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
30
TBa
Nhâm Ngọ · 17/4 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
13
TBảy
Ất Sửu · 29/3 âm
Trực Thành · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
31
TTư
Quý Mùi · 18/4 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
18
TNăm
Canh Ngọ · 5/4 âm
Trực Trừ · Sao Giác · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
19
TSáu
Tân Mùi · 6/4 âm
Trực Mãn · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 5/2056
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/5 | 17/3 | Quý Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Ba 2/5 | 18/3 | Giáp Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 8 |
| Thứ Tư 3/5 | 19/3 | Ất Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 4/5 | 20/3 | Bính Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Sáu 5/5 | 21/3 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Bảy 6/5 | 22/3 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Chủ Nhật 7/5 | 23/3 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Hai 8/5 | 24/3 | Canh Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 9/5 | 25/3 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 4.5 |
| Thứ Tư 10/5 | 26/3 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 11/5 | 27/3 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5 |
| Thứ Sáu 12/5 | 28/3 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 2.5 |
| Thứ Bảy 13/5 | 29/3 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 14/5 | 1/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Hai 15/5 | 2/4 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Ba 16/5 | 3/4 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Tư 17/5 | 4/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Năm 18/5 | 5/4 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7 |
| Thứ Sáu 19/5 | 6/4 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 20/5 | 7/4 | Nhâm Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Chủ Nhật 21/5 | 8/4 | Quý Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 6.5 |
| Thứ Hai 22/5 | 9/4 | Giáp Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 23/5 | 10/4 | Ất Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Tư 24/5 | 11/4 | Bính Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 4.5 |
| Thứ Năm 25/5 | 12/4 | Đinh Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Sáu 26/5 | 13/4 | Mậu Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Bảy 27/5 | 14/4 | Kỷ Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Chủ Nhật 28/5 | 15/4 | Canh Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) | 5 |
| Thứ Hai 29/5 | 16/4 | Tân Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Ba 30/5 | 17/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 31/5 | 18/4 | Quý Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
