Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2052

Tháng 9/2052 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 25/9, Thứ Tư 4/9, Thứ Sáu 13/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2052

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/99/8Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 2/910/8Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 3/911/8Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu)2
Thứ Tư 4/912/8Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt)9
Thứ Năm 5/913/8Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 6/914/8Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 7/915/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 8/916/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 9/917/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 10/918/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 11/919/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 12/920/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Sáu 13/921/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 14/922/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 15/923/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 16/924/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 17/925/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt)5
Thứ Tư 18/926/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 19/927/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 20/928/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 21/929/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 22/930/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 23/91/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 24/92/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Tư 25/93/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành9.5
Thứ Năm 26/94/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 27/95/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 28/96/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt)4
Chủ Nhật 29/97/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Hai 30/98/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6