Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2031

Tháng 9/2031 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 1/9, Thứ Ba 16/9, Thứ Năm 18/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2031

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/915/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 2/916/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 3/917/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 4/918/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Sáu 5/919/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Bảy 6/920/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)2
Chủ Nhật 7/921/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)7
Thứ Hai 8/922/7Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Ba 9/923/7Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 10/924/7Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 11/925/7Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 12/926/7Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 13/927/7Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 14/928/7Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Hai 15/929/7Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0.5
Thứ Ba 16/930/7Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 17/91/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 18/92/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 19/93/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Bảy 20/94/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu)3
Chủ Nhật 21/95/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 22/96/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 23/97/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Tư 24/98/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Năm 25/99/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 26/910/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 27/911/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Chủ Nhật 28/912/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 29/913/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 30/914/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành7