Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2020

Tháng 9/2020 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 27/9, Chủ Nhật 13/9, Thứ Sáu 25/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2020

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/914/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 2/915/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 3/916/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt)4
Thứ Sáu 4/917/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu)7
Thứ Bảy 5/918/7Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 6/919/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 7/920/7Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 8/921/7Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 9/922/7Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 10/923/7Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 11/924/7Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 12/925/7Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Chủ Nhật 13/926/7Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 14/927/7Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 15/928/7Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Tư 16/929/7Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành1
Thứ Năm 17/91/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)5
Thứ Sáu 18/92/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 19/93/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 20/94/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 21/95/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 22/96/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 23/97/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành5.5
Thứ Năm 24/98/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Sáu 25/99/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 26/910/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 27/911/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Hai 28/912/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 29/913/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Tư 30/914/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành5