Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2047

Tháng 8/2047 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 8/8, Thứ Ba 20/8, Thứ Tư 14/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2047

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/810/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)5
Thứ Sáu 2/811/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 3/812/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 4/813/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 5/814/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 6/815/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 7/816/6Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 8/817/6Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Sáu 9/818/6Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 10/819/6Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Chủ Nhật 11/820/6Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 12/821/6Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 13/822/6Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Tư 14/823/6Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Năm 15/824/6Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 16/825/6Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 17/826/6Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 18/827/6Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 19/828/6Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 20/829/6Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 21/81/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 22/82/7Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 23/83/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 24/84/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 25/85/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Hai 26/86/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)7
Thứ Ba 27/87/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 28/88/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành4
Thứ Năm 29/89/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 30/810/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 31/811/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0