Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2044

Tháng 8/2044 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 17/8, Thứ Ba 23/8, Thứ Tư 3/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2044

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/88/7Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Ba 2/89/7Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 3/810/7Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 4/811/7Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)5
Thứ Sáu 5/812/7Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 6/813/7Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 7/814/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 8/815/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 9/816/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 10/817/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 11/818/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Thứ Sáu 12/819/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Bảy 13/820/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Chủ Nhật 14/821/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 15/822/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành4.5
Thứ Ba 16/823/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Tư 17/824/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt)9
Thứ Năm 18/825/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 19/826/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 20/827/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 21/828/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 22/829/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Ba 23/81/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 24/82/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 25/83/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành5.5
Thứ Sáu 26/84/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 27/85/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành3
Chủ Nhật 28/86/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt)4
Thứ Hai 29/87/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Ba 30/88/7Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Tư 31/89/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7