Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2042

Tháng 8/2042 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 10/8, Thứ Bảy 16/8, Thứ Sáu 22/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2042

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/816/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Bảy 2/817/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu)6
Chủ Nhật 3/818/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Hai 4/819/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 5/820/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Tư 6/821/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 7/822/6Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 8/823/6Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 9/824/6Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 10/825/6Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 11/826/6Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 12/827/6Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành5.5
Thứ Tư 13/828/6Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 14/829/6Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Sáu 15/830/6Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt)4
Thứ Bảy 16/81/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)9
Chủ Nhật 17/82/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 18/83/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Ba 19/84/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 20/85/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 21/86/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 22/87/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Thứ Bảy 23/88/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0.5
Chủ Nhật 24/89/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 25/810/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 26/811/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 27/812/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt)4
Thứ Năm 28/813/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Sáu 29/814/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 30/815/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 31/816/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6