Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2030
Tháng 8/2030 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Sáu 2/8, Thứ Tư 7/8, Thứ Ba 13/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
2
TSáu
Kỷ Tỵ · 4/7 âm
Trực Khai · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
7
TTư
Giáp Tuất · 9/7 âm
Trực Mãn · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
13
TBa
Canh Thìn · 15/7 âm
Trực Thành · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
25
Chủ Nhật
Nhâm Thìn · 27/7 âm
Trực Thành · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
31
TBảy
Mậu Tuất · 3/8 âm
Trực Mãn · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
15
TNăm
Nhâm Ngọ · 17/7 âm
Trực Khai · Sao Giác · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
19
THai
Bính Tuất · 21/7 âm
Trực Mãn · Sao Tâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
5
THai
Nhâm Thân · 7/7 âm
Trực Trừ · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
6.5
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2030
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/8 | 3/7 | Mậu Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 2/8 | 4/7 | Kỷ Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Bảy 3/8 | 5/7 | Canh Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 4/8 | 6/7 | Tân Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 4 |
| Thứ Hai 5/8 | 7/7 | Nhâm Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Ba 6/8 | 8/7 | Quý Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 7/8 | 9/7 | Giáp Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 8/8 | 10/7 | Ất Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Sáu 9/8 | 11/7 | Bính Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 10/8 | 12/7 | Đinh Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4 |
| Chủ Nhật 11/8 | 13/7 | Mậu Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 12/8 | 14/7 | Kỷ Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 13/8 | 15/7 | Canh Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Tư 14/8 | 16/7 | Tân Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Năm 15/8 | 17/7 | Nhâm Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Sáu 16/8 | 18/7 | Quý Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Bảy 17/8 | 19/7 | Giáp Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 4 |
| Chủ Nhật 18/8 | 20/7 | Ất Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) | 4 |
| Thứ Hai 19/8 | 21/7 | Bính Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) | 7 |
| Thứ Ba 20/8 | 22/7 | Đinh Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Tư 21/8 | 23/7 | Mậu Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Năm 22/8 | 24/7 | Kỷ Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 23/8 | 25/7 | Canh Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 24/8 | 26/7 | Tân Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 25/8 | 27/7 | Nhâm Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 7.5 |
| Thứ Hai 26/8 | 28/7 | Quý Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Ba 27/8 | 29/7 | Giáp Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 4 |
| Thứ Tư 28/8 | 30/7 | Ất Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Năm 29/8 | 1/8 | Bính Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 4 |
| Thứ Sáu 30/8 | 2/8 | Đinh Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) | 4 |
| Thứ Bảy 31/8 | 3/8 | Mậu Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
