Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2030

Tháng 7/2030 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 21/7, Thứ Tư 31/7, Thứ Ba 9/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2030

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/71/6Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 2/72/6Mậu TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 3/73/6Kỷ HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Chấp kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Năm 4/74/6Canh TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Sáu 5/75/6Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 6/76/6Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Chủ Nhật 7/77/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Thứ Hai 8/78/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 9/79/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 10/710/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 11/711/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 12/712/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu)6
Thứ Bảy 13/713/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 14/714/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 15/715/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Ba 16/716/6Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 17/717/6Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 18/718/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Sáu 19/719/6Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 20/720/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 21/721/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Hai 22/722/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 23/723/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành5
Thứ Tư 24/724/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 25/725/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)5
Thứ Sáu 26/726/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 27/727/6Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 28/728/6Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 29/729/6Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 30/71/7Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 31/72/7Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10