Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2029

Tháng 7/2029 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 12/7, Thứ Ba 24/7, Thứ Năm 26/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2029

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/720/5Nhâm ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 2/721/5Quý TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 3/722/5Giáp NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Tư 4/723/5Ất MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Năm 5/724/5Bính ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 6/725/5Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Bảy 7/726/5Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Chủ Nhật 8/727/5Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Hai 9/728/5Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 10/729/5Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 11/71/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 12/72/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 13/73/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Bảy 14/74/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 15/75/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 16/76/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 17/77/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Tư 18/78/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt)5
Thứ Năm 19/79/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 20/710/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 21/711/6Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 22/712/6Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Hai 23/713/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 24/714/6Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 25/715/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 26/716/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 27/717/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 28/718/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 29/719/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu)6
Thứ Hai 30/720/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu)3
Thứ Ba 31/721/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6