Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2021

Tháng 7/2021 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 8/7, Chủ Nhật 18/7, Thứ Ba 20/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2021

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/722/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 2/723/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 3/724/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 4/725/5Quý SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 5/726/5Giáp DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 6/727/5Ất MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 7/728/5Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 8/729/5Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 9/730/5Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 10/71/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 11/72/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu)6
Thứ Hai 12/73/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Ba 13/74/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 14/75/6Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 15/76/6Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 16/77/6Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 17/78/6Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 18/79/6Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 19/710/6Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 20/711/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 21/712/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 22/713/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 23/714/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Bảy 24/715/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu)3
Chủ Nhật 25/716/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 26/717/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Ba 27/718/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 28/719/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 29/720/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 30/721/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 31/722/6Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0